TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aspartate

UK/ˈæspə(ɹ)teɪt/ US/ˈæspə(ɹ)teɪt/ giọng máy của trình duyệt

aspartate nghĩa là At-pa-tác.

Nghĩa của aspartate

Danh từ

  1. At-pa-tác.

Dạng từ của aspartate

Số nhiềuaspartates

Câu hỏi thường gặp

aspartate nghĩa là gì?

aspartate (danh từ) nghĩa là At-pa-tác.

aspartate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspartate: giọng Anh (UK) /ˈæspə(ɹ)teɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæspə(ɹ)teɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.