aspect
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæspɛkt/
US/ˈæspɛkt/
giọng máy của trình duyệt
aspect nghĩa là vẻ, bề ngoài, hướng.
Nghĩa của aspect
Danh từ
- Vẻ, bề ngoài; diện mạo.
- to have a gentle aspectcó vẻ hiền lành
- Hướng.
- the house has a southern aspectngôi nhà xoay hướng về hướng nam
- Khía cạnh; mặt.
- to study every aspect of a questionnghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
- Ngôn ngữ học Thể.
Dạng từ của aspect
| Số nhiều | aspects |
| Ngôi thứ ba số ít | aspects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | aspecting |
| Quá khứ phân từ | aspected |
| Quá khứ | aspected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspect
Đồng nghĩa
Họ từ của aspect
Cụm từ, thành ngữ với aspect
- aspect ratio — Cỡ ảnh (tỷ lệ dài-rộng, tỷ lệ dài-cao), tỷ lệ tương quan.
Câu ví dụ với aspect
- Imagination affects every aspect of our lives. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
- This affects every aspect of daily life. Điều này ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong đời sống hằng ngày.
- I simply excel in every aspect of life. Tôi chỉ đơn giản là thành thạo mọi lĩnh vực của cuộc sống.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
aspect nghĩa là gì?
aspect (danh từ) nghĩa là vẻ, bề ngoài, hướng.
aspect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspect: giọng Anh (UK) /ˈæspɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈæspɛkt/.