TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aspect

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæspɛkt/ US/ˈæspɛkt/ giọng máy của trình duyệt

aspect nghĩa là vẻ, bề ngoài, hướng.

Nghĩa của aspect

Danh từ

  1. Vẻ, bề ngoài; diện mạo.
    • to have a gentle aspectcó vẻ hiền lành
  2. Hướng.
    • the house has a southern aspectngôi nhà xoay hướng về hướng nam
  3. Khía cạnh; mặt.
    • to study every aspect of a questionnghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  4. Ngôn ngữ học Thể.

Dạng từ của aspect

Số nhiềuaspects
Ngôi thứ ba số ítaspects
Hiện tại phân từ (-ing)aspecting
Quá khứ phân từaspected
Quá khứaspected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aspect

Đồng nghĩa

Họ từ của aspect

Cụm từ, thành ngữ với aspect

  • aspect ratio — Cỡ ảnh (tỷ lệ dài-rộng, tỷ lệ dài-cao), tỷ lệ tương quan.

Câu ví dụ với aspect

  • Imagination affects every aspect of our lives. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
  • This affects every aspect of daily life. Điều này ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong đời sống hằng ngày.
  • I simply excel in every aspect of life. Tôi chỉ đơn giản là thành thạo mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

aspect nghĩa là gì?

aspect (danh từ) nghĩa là vẻ, bề ngoài, hướng.

aspect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspect: giọng Anh (UK) /ˈæspɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈæspɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.