TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asphaltic

US/ˈæs.ˌfɔl.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

asphaltic nghĩa là nhựa đường.

Nghĩa của asphaltic

Tính từ

  1. Thuộc Nhựa đường.

Dạng từ của asphaltic

So sánh hơnmore asphaltic
So sánh nhấtmost asphaltic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asphaltic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

asphaltic nghĩa là gì?

asphaltic (tính từ) nghĩa là nhựa đường.

asphaltic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asphaltic: giọng Mỹ (US) /ˈæs.ˌfɔl.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.