asphaltic
US/ˈæs.ˌfɔl.t.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
asphaltic nghĩa là nhựa đường.
Nghĩa của asphaltic
Tính từ
- Thuộc Nhựa đường.
Dạng từ của asphaltic
| So sánh hơn | more asphaltic |
| So sánh nhất | most asphaltic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asphaltic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
asphaltic nghĩa là gì?
asphaltic (tính từ) nghĩa là nhựa đường.
asphaltic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asphaltic: giọng Mỹ (US) /ˈæs.ˌfɔl.t.ɪk/.