TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asphodel

UK/ˈæsfədɛl/ US/ˈæsfədɛl/ giọng máy của trình duyệt

asphodel nghĩa là lan nhật quang.

Nghĩa của asphodel

Danh từ

  1. Thực vật học Lan nhật quang.

Dạng từ của asphodel

Số nhiềuasphodels

Câu hỏi thường gặp

asphodel nghĩa là gì?

asphodel (danh từ) nghĩa là lan nhật quang.

asphodel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asphodel: giọng Anh (UK) /ˈæsfədɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈæsfədɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.