assay
UK/ˈæseɪ/
US/ˈæseɪ/
giọng máy của trình duyệt
assay nghĩa là sự thử, sự thí nghiệm, kim loại để thử, thử.
Nghĩa của assay
Danh từ
- Sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý).
- assay furnacelò thử (vàng)
- radioactive assayphép phân tích phóng xạ
- Kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự thử (làm việc gì).
Động từ
- Thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý...).
- Nghĩa bóng Thử thách giá trị.
- Thử làm (việc gì khó khăn).
Dạng từ của assay
| Số nhiều | assays |
| Ngôi thứ ba số ít | assays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | assaying |
| Quá khứ phân từ | assayed |
| Quá khứ | assayed |
Họ từ của assay
Câu hỏi thường gặp
assay nghĩa là gì?
assay (danh từ, động từ) nghĩa là sự thử, sự thí nghiệm, kim loại để thử, thử.
assay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assay: giọng Anh (UK) /ˈæseɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈæseɪ/.