assessor
UK/əˈsɛsə/
US/əˈsɛsɚ/
giọng máy của trình duyệt
assessor nghĩa là viên hội thẩm.
Nghĩa của assessor
Danh từ
- Người định giá (tài sản...) để đánh thuế.
- Pháp lý Viên hội thẩm.
Dạng từ của assessor
| Số nhiều | assessors |
Câu hỏi thường gặp
assessor nghĩa là gì?
assessor (danh từ) nghĩa là viên hội thẩm.
assessor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assessor: giọng Anh (UK) /əˈsɛsə/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛsɚ/.