TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asset

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæsɛt/ US/ˈæsɛt/ giọng máy của trình duyệt

asset nghĩa là tích sản.

Nghĩa của asset

Danh từ

  1. Tích sản
  2. Số nhiều Tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ.
  3. Số nhiều Tài sản của người không thể trả được nợ.
  4. Số nhiều Của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu.
    • real assetsbất động sản
    • personal assetsđộng sản
  5. Thông tục Vốn quý, vật có ích, vật quý.

Dạng từ của asset

Số nhiềuassets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asset

Trái nghĩa

Họ từ của asset

Cụm từ, thành ngữ với asset

  • asset management — Quản lý tài sản.
  • asset stocks and services flows — Dữ trữ tài sản và luồng dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

asset nghĩa là gì?

asset (danh từ) nghĩa là tích sản.

asset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asset: giọng Anh (UK) /ˈæsɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈæsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.