assimilator
US/ə.ˈsɪ.mə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
assimilator nghĩa là người đồng hoá.
Nghĩa của assimilator
Danh từ
- Người đồng hoá.
Dạng từ của assimilator
| Số nhiều | assimilators |
Câu hỏi thường gặp
assimilator nghĩa là gì?
assimilator (danh từ) nghĩa là người đồng hoá.
assimilator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assimilator: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɪ.mə.ˌleɪ.tɜː/.