TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

association list

US/ə.ˌsoʊ.si.ˈeɪ.ʃən ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

association list nghĩa là bản kê liên kết.

Nghĩa của association list

Danh từ

  1. Tech Bản kê liên kết.

Dạng từ của association list

Số nhiềuassociation lists

Câu hỏi thường gặp

association list nghĩa là gì?

association list (danh từ) nghĩa là bản kê liên kết.

association list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của association list: giọng Mỹ (US) /ə.ˌsoʊ.si.ˈeɪ.ʃən ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.