association
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/
US/əˌsoʊʃiˈeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
association nghĩa là sự kết hợp, sự liên hợp, sự kết giao, sự giao thiệp.
Nghĩa của association
Danh từ
- Sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới.
- Sự kết giao, sự giao thiệp.
- Sự liên tưởng.
- Hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty.
- deed of associationđiều lệ của một công ty trách nhiệm có hạn
- Sinh vật học Quần hợp.
- Môn bóng đá.
Dạng từ của association
| Số nhiều | associations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với association
Đồng nghĩa
Họ từ của association
Cụm từ, thành ngữ với association
- association football — Bóng đá.
- association list — Bản kê liên kết.
Câu ví dụ với association
- The association was founded in nineteen ninety. Hiệp hội được thành lập vào thế kỉ mười chín.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
association nghĩa là gì?
association (danh từ) nghĩa là sự kết hợp, sự liên hợp, sự kết giao, sự giao thiệp.
association phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của association: giọng Anh (UK) /əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /əˌsoʊʃiˈeɪʃən/.