TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

association

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/ US/əˌsoʊʃiˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

association nghĩa là sự kết hợp, sự liên hợp, sự kết giao, sự giao thiệp.

Nghĩa của association

Danh từ

  1. Sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới.
  2. Sự kết giao, sự giao thiệp.
  3. Sự liên tưởng.
  4. Hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty.
    • deed of associationđiều lệ của một công ty trách nhiệm có hạn
  5. Sinh vật học Quần hợp.
  6. Môn bóng đá.

Dạng từ của association

Số nhiềuassociations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với association

Đồng nghĩa

Họ từ của association

Cụm từ, thành ngữ với association

  • association football — Bóng đá.
  • association list — Bản kê liên kết.

Câu ví dụ với association

  • The association was founded in nineteen ninety. Hiệp hội được thành lập vào thế kỉ mười chín.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

association nghĩa là gì?

association (danh từ) nghĩa là sự kết hợp, sự liên hợp, sự kết giao, sự giao thiệp.

association phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của association: giọng Anh (UK) /əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /əˌsoʊʃiˈeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.