TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

associative law

US/ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪ.tɪv ˈlɔ/ giọng máy của trình duyệt

associative law nghĩa là định luật liên kết.

Nghĩa của associative law

Danh từ

  1. Tech Định luật liên kết.

Câu hỏi thường gặp

associative law nghĩa là gì?

associative law (danh từ) nghĩa là định luật liên kết.

associative law phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của associative law: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪ.tɪv ˈlɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.