TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

associator

giọng máy của trình duyệt

associator nghĩa là cái liên hợp.

Nghĩa của associator

Danh từ

  1. Đại số Cái liên hợp.

Dạng từ của associator

Số nhiềuassociators

Câu hỏi thường gặp

associator nghĩa là gì?

associator (danh từ) nghĩa là cái liên hợp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.