assuage
US/əˈswɑʒ/
giọng máy của trình duyệt
assuage nghĩa là làm dịu bớt, làm khuây, làm thoả mãn.
Nghĩa của assuage
Ngoại động từ
- Làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau buồn); an ủi, khuyên giải ai.
- Làm thoả mãn (sự thèm khát...).
Dạng từ của assuage
| Ngôi thứ ba số ít | assuages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | assuaging |
| Quá khứ phân từ | assuaged |
| Quá khứ | assuaged |
Họ từ của assuage
Câu hỏi thường gặp
assuage nghĩa là gì?
assuage (ngoại động từ) nghĩa là làm dịu bớt, làm khuây, làm thoả mãn.
assuage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assuage: giọng Mỹ (US) /əˈswɑʒ/.