TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assortment

UK/əˈsɔːtmənt/ giọng máy của trình duyệt

assortment nghĩa là sự phân hạng, sự phân loại.

Nghĩa của assortment

Danh từ

  1. Sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại.
  2. Mặt hàng sắp xếp thành loại.
  3. Sự làm cho hợp nhau.

Dạng từ của assortment

Số nhiềuassortments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assortment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

assortment nghĩa là gì?

assortment (danh từ) nghĩa là sự phân hạng, sự phân loại.

assortment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assortment: giọng Anh (UK) /əˈsɔːtmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.