assumably
giọng máy của trình duyệt
assumably nghĩa là Xem assume.
Nghĩa của assumably
Phó từ
- Xem assume
Câu hỏi thường gặp
assumably nghĩa là gì?
assumably (phó từ) nghĩa là Xem assume.
assumably nghĩa là Xem assume.
assumably (phó từ) nghĩa là Xem assume.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.