assume
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsjuːm/
US/əˈsum/
giọng máy của trình duyệt
assume nghĩa là mang, khoác, làm ra vẻ, giả bộ.
Nghĩa của assume
Ngoại động từ
- Mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất...).
- his illness assumes a very grave characterbệnh của anh ta có vẻ nặng
- to assume the name ofmang tên là, lấy tên là
- Làm ra vẻ, giả bộ.
- to assume a look of innocencelàm ra vẻ ngây thơ
- to assume airslên mặt, lên râu, làm ra vẻ ta đây
- Cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận.
- let's assume that this is truechúng ta hãy cho điều này là đúng
- Nắm lấy, chiếm lấy.
- to assume powernắm chính quyền
- Đảm đương, gánh vác, nhận vào mình.
- to assume responsibilitygánh vác một trách nhiệm
Dạng từ của assume
| Ngôi thứ ba số ít | assumes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | assuming |
| Quá khứ phân từ | assumed |
| Quá khứ | assumed |
Họ từ của assume
Cụm từ, thành ngữ với assume
- to assume measures — Áp dụng những biện pháp.
- to assume the offensive — (Quân sự) Chuyển sang thế tấn công.
- assume the reims of government — Nắm chính quyền.
Câu ví dụ với assume
- I assume you are talking about Tom. Bạn có lẽ đang nói về Tom có đúng không?
- I assume you're talking about Tom. Bạn có lẽ đang nói về Tom có đúng không?
- I assume that you are talking about Tom. Bạn có lẽ đang nói về Tom có đúng không?
- Tom assumed that Mary would be late. Tom đoán là Mary sẽ tới muộn.
- He travelled under an assumed name. Anh ấy đã đi du lịch dưới một cái tên khác.
- Tom assumed Mary would be late. Tom đoán là Mary sẽ tới muộn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
assume nghĩa là gì?
assume (ngoại động từ) nghĩa là mang, khoác, làm ra vẻ, giả bộ.
assume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assume: giọng Anh (UK) /əˈsjuːm/, giọng Mỹ (US) /əˈsum/.