TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assyrian

UK/əˈsiɹi.ɪn/ US/əˈsiɹi.ɪn/ giọng máy của trình duyệt

assyrian nghĩa là Người At-xi-ri.

Nghĩa của assyrian

Danh từ

  1. Người At-xi-ri.
  2. Tiếng At-xi-ri.

Dạng từ của assyrian

Số nhiềuAssyrians

Câu hỏi thường gặp

assyrian nghĩa là gì?

assyrian (danh từ) nghĩa là Người At-xi-ri.

assyrian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assyrian: giọng Anh (UK) /əˈsiɹi.ɪn/, giọng Mỹ (US) /əˈsiɹi.ɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.