TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assurgent

UK/əˈsɜː(ɹ).dʒənt/ giọng máy của trình duyệt US/əˈsɜː(ɹ).dʒənt/ giọng máy của trình duyệt

assurgent nghĩa là lên, mọc xiên lên.

Nghĩa của assurgent

Tính từ

  1. Lên.
  2. Thực vật học Mọc xiên lên.
  3. Có tính chất xâm lược.

Dạng từ của assurgent

So sánh hơnmore assurgent
So sánh nhấtmost assurgent

Họ từ của assurgent

Câu hỏi thường gặp

assurgent nghĩa là gì?

assurgent (tính từ) nghĩa là lên, mọc xiên lên.

assurgent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assurgent: giọng Anh (UK) /əˈsɜː(ɹ).dʒənt/, giọng Mỹ (US) /əˈsɜː(ɹ).dʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.