astringent
US/əˈstɹɪn.d͡ʒənt/
giọng máy của trình duyệt
astringent nghĩa là làm se, chặt chẽ, nghiêm khắc, chất làm se.
Nghĩa của astringent
Tính từ
- Y học Làm se.
- Chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ.
Danh từ
- Y học Chất làm se.
Dạng từ của astringent
| Số nhiều | astringents |
| So sánh hơn | more astringent |
| So sánh nhất | most astringent |
Câu hỏi thường gặp
astringent nghĩa là gì?
astringent (tính từ, danh từ) nghĩa là làm se, chặt chẽ, nghiêm khắc, chất làm se.
astringent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astringent: giọng Mỹ (US) /əˈstɹɪn.d͡ʒənt/.