astringency
UK/əˈstɹɪn.dʒən.si/
giọng máy của trình duyệt
astringency nghĩa là tính chất làm se, tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc.
Nghĩa của astringency
Danh từ
- Y học Tính chất làm se.
- Tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ.
Dạng từ của astringency
| Số nhiều | astringencies |
Câu hỏi thường gặp
astringency nghĩa là gì?
astringency (danh từ) nghĩa là tính chất làm se, tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc.
astringency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astringency: giọng Anh (UK) /əˈstɹɪn.dʒən.si/.