aswarm
UK/əˈswɔː(ɹ)m/
US/əˈswɔː(ɹ)m/
giọng máy của trình duyệt
aswarm nghĩa là nhan nhản.
Nghĩa của aswarm
Tính từ
- Nhan nhản.
- streets aswarm with peoplecác đường phố nhan nhản những người
Dạng từ của aswarm
| So sánh hơn | more aswarm |
| So sánh nhất | most aswarm |
Câu hỏi thường gặp
aswarm nghĩa là gì?
aswarm (tính từ) nghĩa là nhan nhản.
aswarm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aswarm: giọng Anh (UK) /əˈswɔː(ɹ)m/, giọng Mỹ (US) /əˈswɔː(ɹ)m/.