TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aswarm

UK/əˈswɔː(ɹ)m/ US/əˈswɔː(ɹ)m/ giọng máy của trình duyệt

aswarm nghĩa là nhan nhản.

Nghĩa của aswarm

Tính từ

  1. Nhan nhản.
    • streets aswarm with peoplecác đường phố nhan nhản những người

Dạng từ của aswarm

So sánh hơnmore aswarm
So sánh nhấtmost aswarm

Câu hỏi thường gặp

aswarm nghĩa là gì?

aswarm (tính từ) nghĩa là nhan nhản.

aswarm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aswarm: giọng Anh (UK) /əˈswɔː(ɹ)m/, giọng Mỹ (US) /əˈswɔː(ɹ)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.