asynchronously
US/ˌeɪ.ˈsɪŋ.krə.nəs.li/
giọng máy của trình duyệt
asynchronously nghĩa là không đồng thời, không đồng bộ.
Nghĩa của asynchronously
Phó từ
- Không đồng thời, không đồng bộ.
- Máy tính Để chương trình khách tiếp tục chạy trong khi chương trình phục vụ đang xử lý yêu cầu.
Họ từ của asynchronously
Câu hỏi thường gặp
asynchronously nghĩa là gì?
asynchronously (phó từ) nghĩa là không đồng thời, không đồng bộ.
asynchronously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asynchronously: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈsɪŋ.krə.nəs.li/.