TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asyndeton

UK/əˈsɪndətən/ US/əˈsɪndətən/ giọng máy của trình duyệt

asyndeton nghĩa là sự bỏ liên từ.

Nghĩa của asyndeton

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Sự bỏ liên từ.

Dạng từ của asyndeton

Số nhiềuasyndetons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asyndeton

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

asyndeton nghĩa là gì?

asyndeton (danh từ) nghĩa là sự bỏ liên từ.

asyndeton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asyndeton: giọng Anh (UK) /əˈsɪndətən/, giọng Mỹ (US) /əˈsɪndətən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.