TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

at

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/æt/ US/æt/ giọng máy của trình duyệt

at nghĩa là ở tại, vào, vào lúc, bạn.

Nghĩa của at

Danh từ

  1. Ở tại (chỉ vị trí).
    • at Haiduongở Hải dương
    • at schoolở trường
    • at homeở nhà
    • at the meetingở cuộc họp
    • at a depth of six metersở độ sâu sáu mét
    • at the butcher'sở cửa hàng thịt
  2. Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
    • at six o'clockvào lúc sáu giờ
    • at midnightvào lúc nửa đêm
    • at mealtimevào giờ ăn cơm
  3. Đang, đang lúc.
    • at workđang làm việc
    • at breakfastđang ăn sáng
    • what are you at now?bây giờ anh đang bận gì?
    • at peaceđang lúc hoà bình
    • at restđang lúc nghỉ ngơi
  4. Vào, nhắm vào, về phía.
    • to throw a stone at somebodyném một cục đá vào ai
    • to look at the picturenhìn (vào) bức tranh
    • to laugh at somebodycười (vào mặt) ai
  5. Với (chỉ giá cả...).
    • at a high pricevới giá cao
    • at 3đ a kilogram(với giá) ba đồng một kilôgram
  6. Khi; về.
    • we were very sad at hearing the newschúng tổi rất buồn khi nghe thấy tin đó
    • he was surprised at what he sawnó ngạc nhiên về những điều nó được trông thấy
  7. Về (một môn nào...).
    • to be good at mathematicsgiỏi (về môn) toán

Đại từ

  1. Bạn.

Giới từ

  1. Ở tại, lúc, vào, ở.

Dạng từ của at

Số nhiềuats

Họ từ của at

Cụm từ, thành ngữ với at

  • at that — Như vậy, như thế; Hơn nữa, mà lại còn.
  • at no time — Không bao giờ.
  • at [the] least — Tối thiểu, ít nhất.
  • at [the] worst — Trong tình hình xấu nhất.
  • at a crossroads — (Nghĩa bóng) Đến bước ngoặc; đến bước quyết định.
  • at a discount — Hạ giá, giảm giá; không được chuộng.
  • at a good bat — Thật nhanh.
  • at a premium — Cao hơn giá qui định; (nghĩa bóng) được đánh giá cao.
  • at a stretch — Một hơi, một mạch, không nghỉ.
  • at a venture — Tuỳ may rủi, liều.
  • at a word — Lập tức.
  • at all — Cả, quái.
  • at all costs — Bằng bất cứ giá nào.
  • at an easy rate — Rẻ, với giá phải chăng.
  • at any rate — Dù sao đi nữa, trong bất cứ trường hợp nào.
  • at call — Sẵn sàng nhận lệnh.
  • at close quarters — Ở ngay sát nách.
  • at command — Sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng.
  • at death's door — Bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, gần chết.
  • at every turn — Khắp nơi, mọi chỗ; mọi lúc, luôn luôn.
  • at first — Mới đầu.
  • at first glance — Ban đầu, thoạt nhìn.
  • at first hand — Trực tiếp.
  • at first sight — Từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu.
  • at first view — Thoạt nhìn.
  • at full gallop — Phi nước đại.
  • at full length — Hoàn toàn đầy đủ, không rút gọn, không cắt xén; không viết tắt (chữ viết).
  • at full throttle — Mở hết ga (ô tô).
  • at hand — Gần ngay, có thể với tới được, rất tiện tay.
  • at last — Sau hết, sau cùng, rốt cuộc.
  • at least — Ít nhất, tối thiểu.
  • at length — Sau hết, cuối cùng.

Câu ví dụ với at

  • We marveled at the little boy's eloquence. Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.
  • Wishing you peace and happiness at Christmas. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.
  • Helen got off at the next stop. Helen xuống ở trạm kế tiếp.
  • This room rents at 50 dollars a week. Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.
  • No man is wise at all times. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.
  • Look at that cat on the roof. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
  • You should arrive at school before eight. Cậu nên đến trường trước 8 giờ.
  • You should arrive at school before nine. Bạn phải đến trường trước 9 giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

at nghĩa là gì?

at (danh từ, đại từ, giới từ) nghĩa là ở tại, vào, vào lúc, bạn.

at phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của at: giọng Anh (UK) /æt/, giọng Mỹ (US) /æt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.