at
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/æt/
US/æt/
giọng máy của trình duyệt
at nghĩa là ở tại, vào, vào lúc, bạn.
Nghĩa của at
Danh từ
- Ở tại (chỉ vị trí).
- at Haiduongở Hải dương
- at schoolở trường
- at homeở nhà
- at the meetingở cuộc họp
- at a depth of six metersở độ sâu sáu mét
- at the butcher'sở cửa hàng thịt
- Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
- at six o'clockvào lúc sáu giờ
- at midnightvào lúc nửa đêm
- at mealtimevào giờ ăn cơm
- Đang, đang lúc.
- at workđang làm việc
- at breakfastđang ăn sáng
- what are you at now?bây giờ anh đang bận gì?
- at peaceđang lúc hoà bình
- at restđang lúc nghỉ ngơi
- Vào, nhắm vào, về phía.
- to throw a stone at somebodyném một cục đá vào ai
- to look at the picturenhìn (vào) bức tranh
- to laugh at somebodycười (vào mặt) ai
- Với (chỉ giá cả...).
- at a high pricevới giá cao
- at 3đ a kilogram(với giá) ba đồng một kilôgram
- Khi; về.
- we were very sad at hearing the newschúng tổi rất buồn khi nghe thấy tin đó
- he was surprised at what he sawnó ngạc nhiên về những điều nó được trông thấy
- Về (một môn nào...).
- to be good at mathematicsgiỏi (về môn) toán
Đại từ
- Bạn.
Giới từ
- Ở tại, lúc, vào, ở.
Dạng từ của at
| Số nhiều | ats |
Họ từ của at
Cụm từ, thành ngữ với at
- at that — Như vậy, như thế; Hơn nữa, mà lại còn.
- at no time — Không bao giờ.
- at [the] least — Tối thiểu, ít nhất.
- at [the] worst — Trong tình hình xấu nhất.
- at a crossroads — (Nghĩa bóng) Đến bước ngoặc; đến bước quyết định.
- at a discount — Hạ giá, giảm giá; không được chuộng.
- at a good bat — Thật nhanh.
- at a premium — Cao hơn giá qui định; (nghĩa bóng) được đánh giá cao.
- at a stretch — Một hơi, một mạch, không nghỉ.
- at a venture — Tuỳ may rủi, liều.
- at a word — Lập tức.
- at all — Cả, quái.
- at all costs — Bằng bất cứ giá nào.
- at an easy rate — Rẻ, với giá phải chăng.
- at any rate — Dù sao đi nữa, trong bất cứ trường hợp nào.
- at call — Sẵn sàng nhận lệnh.
- at close quarters — Ở ngay sát nách.
- at command — Sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng.
- at death's door — Bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, gần chết.
- at every turn — Khắp nơi, mọi chỗ; mọi lúc, luôn luôn.
- at first — Mới đầu.
- at first glance — Ban đầu, thoạt nhìn.
- at first hand — Trực tiếp.
- at first sight — Từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu.
- at first view — Thoạt nhìn.
- at full gallop — Phi nước đại.
- at full length — Hoàn toàn đầy đủ, không rút gọn, không cắt xén; không viết tắt (chữ viết).
- at full throttle — Mở hết ga (ô tô).
- at hand — Gần ngay, có thể với tới được, rất tiện tay.
- at last — Sau hết, sau cùng, rốt cuộc.
- at least — Ít nhất, tối thiểu.
- at length — Sau hết, cuối cùng.
Câu ví dụ với at
- We marveled at the little boy's eloquence. Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé.
- Wishing you peace and happiness at Christmas. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.
- Helen got off at the next stop. Helen xuống ở trạm kế tiếp.
- This room rents at 50 dollars a week. Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.
- No man is wise at all times. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.
- Look at that cat on the roof. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
- You should arrive at school before eight. Cậu nên đến trường trước 8 giờ.
- You should arrive at school before nine. Bạn phải đến trường trước 9 giờ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
at nghĩa là gì?
at (danh từ, đại từ, giới từ) nghĩa là ở tại, vào, vào lúc, bạn.
at phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của at: giọng Anh (UK) /æt/, giọng Mỹ (US) /æt/.