TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

at close quarters

giọng máy của trình duyệt

at close quarters nghĩa là ở ngay sát nách, giáp lá cà.

Nghĩa của at close quarters

Cụm từ

  1. Ở ngay sát nách.
  2. (Quân sự) Giáp lá cà.

Câu hỏi thường gặp

at close quarters nghĩa là gì?

at close quarters (cụm từ) nghĩa là ở ngay sát nách, giáp lá cà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.