TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

at sign

UK/ˈæt.saɪn/ US/ˈæt.saɪn/ giọng máy của trình duyệt

at sign nghĩa là a còng, a móc.

Nghĩa của at sign

Danh từ

  1. A còng, a móc.

Dạng từ của at sign

Số nhiềuat signs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với at sign

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

at sign nghĩa là gì?

at sign (danh từ) nghĩa là a còng, a móc.

at sign phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của at sign: giọng Anh (UK) /ˈæt.saɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈæt.saɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.