at sign
UK/ˈæt.saɪn/
US/ˈæt.saɪn/
giọng máy của trình duyệt
at sign nghĩa là a còng, a móc.
Nghĩa của at sign
Danh từ
- A còng, a móc.
Dạng từ của at sign
| Số nhiều | at signs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với at sign
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
at sign nghĩa là gì?
at sign (danh từ) nghĩa là a còng, a móc.
at sign phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của at sign: giọng Anh (UK) /ˈæt.saɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈæt.saɪn/.