TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

at somebody's hands

giọng máy của trình duyệt

at somebody's hands nghĩa là ở tay ai, từ tay ai.

Nghĩa của at somebody's hands

Cụm từ

  1. Ở tay ai, từ tay ai.
    • to receive something at somebody's handsnhận được cái gì từ tay ai

Câu hỏi thường gặp

at somebody's hands nghĩa là gì?

at somebody's hands (cụm từ) nghĩa là ở tay ai, từ tay ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.