TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atabrine

US/ˈæ.tə.brən/ giọng máy của trình duyệt

atabrine nghĩa là Atabrin.

Nghĩa của atabrine

Danh từ

  1. Dược học Atabrin.

Dạng từ của atabrine

Số nhiềuatabrines

Câu hỏi thường gặp

atabrine nghĩa là gì?

atabrine (danh từ) nghĩa là Atabrin.

atabrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atabrine: giọng Mỹ (US) /ˈæ.tə.brən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.