ataractic
US/ˌæ.tə.ˈræk.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
ataractic nghĩa là giảm đau.
Nghĩa của ataractic
Tính từ
- Thuộc thuốc giảm đau; giảm đau.
Dạng từ của ataractic
| So sánh hơn | more ataractic |
| So sánh nhất | most ataractic |
| Số nhiều | ataractics |
Câu hỏi thường gặp
ataractic nghĩa là gì?
ataractic (tính từ) nghĩa là giảm đau.
ataractic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ataractic: giọng Mỹ (US) /ˌæ.tə.ˈræk.tɪk/.