TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ataractic

US/ˌæ.tə.ˈræk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

ataractic nghĩa là giảm đau.

Nghĩa của ataractic

Tính từ

  1. Thuộc thuốc giảm đau; giảm đau.

Dạng từ của ataractic

So sánh hơnmore ataractic
So sánh nhấtmost ataractic
Số nhiềuataractics

Câu hỏi thường gặp

ataractic nghĩa là gì?

ataractic (tính từ) nghĩa là giảm đau.

ataractic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ataractic: giọng Mỹ (US) /ˌæ.tə.ˈræk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.