TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ATF

giọng máy của trình duyệt

ATF nghĩa là Dầu hộp số tự động.

Nghĩa của ATF

Danh từ

  1. Dầu hộp số tự động.

Nguồn gốc từ ATF

Viết tắt của automatic transmission fluid.

Câu hỏi thường gặp

ATF nghĩa là gì?

ATF (danh từ) nghĩa là Dầu hộp số tự động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.