athirst
UK/əˈθɜːst/ giọng máy của trình duyệt
athirst nghĩa là khát, khao khát.
Nghĩa của athirst
Tính từ
- Khát.
- Khao khát.
- to be athirst for somethingkhao khát cái gì
Dạng từ của athirst
| So sánh hơn | more athirst |
| So sánh nhất | most athirst |
Câu hỏi thường gặp
athirst nghĩa là gì?
athirst (tính từ) nghĩa là khát, khao khát.
athirst phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của athirst: giọng Anh (UK) /əˈθɜːst/.