TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

athirst

UK/əˈθɜːst/ giọng máy của trình duyệt

athirst nghĩa là khát, khao khát.

Nghĩa của athirst

Tính từ

  1. Khát.
  2. Khao khát.
    • to be athirst for somethingkhao khát cái gì

Dạng từ của athirst

So sánh hơnmore athirst
So sánh nhấtmost athirst

Câu hỏi thường gặp

athirst nghĩa là gì?

athirst (tính từ) nghĩa là khát, khao khát.

athirst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athirst: giọng Anh (UK) /əˈθɜːst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.