TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

athletically

US/æθ.ˈlɛ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

athletically nghĩa là Xem athletic.

Nghĩa của athletically

Phó từ

  1. Xem athletic

Dạng từ của athletically

So sánh hơnmore athletically
So sánh nhấtmost athletically

Câu hỏi thường gặp

athletically nghĩa là gì?

athletically (phó từ) nghĩa là Xem athletic.

athletically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athletically: giọng Mỹ (US) /æθ.ˈlɛ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.