athleticism
UK/æθˈlɛtɪsɪzəm/
US/æθˈlɛtɪsɪzəm/
giọng máy của trình duyệt
athleticism nghĩa là Xem athletic.
Nghĩa của athleticism
Danh từ
- Xem athletic
Dạng từ của athleticism
| Số nhiều | athleticisms |
Câu hỏi thường gặp
athleticism nghĩa là gì?
athleticism (danh từ) nghĩa là Xem athletic.
athleticism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của athleticism: giọng Anh (UK) /æθˈlɛtɪsɪzəm/, giọng Mỹ (US) /æθˈlɛtɪsɪzəm/.