TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atoll

UK/ˈætɒl/ US/ˈætɔl/ giọng máy của trình duyệt

atoll nghĩa là rạn san hô vòng.

Nghĩa của atoll

Danh từ

  1. Rạn san hô vòng.

Dạng từ của atoll

Số nhiềuatolls

Nguồn gốc từ atoll

từ, có thể từ, từ +‎. Thuyết từ nguyên truyền thống cho rằng từ này bắt nguồn từ không có thể xảy ra.

Câu hỏi thường gặp

atoll nghĩa là gì?

atoll (danh từ) nghĩa là rạn san hô vòng.

atoll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atoll: giọng Anh (UK) /ˈætɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈætɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.