TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atomic battery

US/ə.ˈtɑː.mɪk ˈbæ.tə.ri/ giọng máy của trình duyệt

atomic battery nghĩa là pin nguyên tử.

Nghĩa của atomic battery

Danh từ

  1. Tech Pin nguyên tử.

Dạng từ của atomic battery

Số nhiềuatomic batteries

Câu hỏi thường gặp

atomic battery nghĩa là gì?

atomic battery (danh từ) nghĩa là pin nguyên tử.

atomic battery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomic battery: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɑː.mɪk ˈbæ.tə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.