TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atomic bomb

UK/əˈtɒmɪk bɒm/ US/əˈtɑmɪk bɑm/ giọng máy của trình duyệt

atomic bomb nghĩa là bom nguyên tử.

Nghĩa của atomic bomb

Danh từ

  1. Bom nguyên tử.

Dạng từ của atomic bomb

Số nhiềuatomic bombs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atomic bomb

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

atomic bomb nghĩa là gì?

atomic bomb (danh từ) nghĩa là bom nguyên tử.

atomic bomb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomic bomb: giọng Anh (UK) /əˈtɒmɪk bɒm/, giọng Mỹ (US) /əˈtɑmɪk bɑm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.