TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atomic clock

US/ə.ˈtɑː.mɪk ˈklɑːk/ giọng máy của trình duyệt

atomic clock nghĩa là đồng hồ nguyên tử.

Nghĩa của atomic clock

Danh từ

  1. Tech Đồng hồ nguyên tử.

Dạng từ của atomic clock

Số nhiềuatomic clocks

Câu hỏi thường gặp

atomic clock nghĩa là gì?

atomic clock (danh từ) nghĩa là đồng hồ nguyên tử.

atomic clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomic clock: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɑː.mɪk ˈklɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.