TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atomic nucleus

US/ə.ˈtɑː.mɪk ˈnuː.kli.əs/ giọng máy của trình duyệt

atomic nucleus nghĩa là hạt nhân nguyên tử, hạt tâm.

Nghĩa của atomic nucleus

Danh từ

  1. Tech Hạt nhân nguyên tử, hạt tâm.

Dạng từ của atomic nucleus

Số nhiềuatomic nuclei

Câu hỏi thường gặp

atomic nucleus nghĩa là gì?

atomic nucleus (danh từ) nghĩa là hạt nhân nguyên tử, hạt tâm.

atomic nucleus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomic nucleus: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɑː.mɪk ˈnuː.kli.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.