TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atomic number

giọng máy của trình duyệt

atomic number nghĩa là số nguyên tử.

Nghĩa của atomic number

Danh từ

  1. physics, chemistry Số nguyên tử.

Dạng từ của atomic number

Số nhiềuatomic numbers

Câu ví dụ với atomic number

  • The atomic number of tomium is 112. Số hiệu nguyên tử của tomium là 112.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

atomic number nghĩa là gì?

atomic number (danh từ) nghĩa là số nguyên tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.