TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atomically

US/ə.ˈtɑː.mɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

atomically nghĩa là Xem atomic.

Nghĩa của atomically

Phó từ

  1. Xem atomic

Câu hỏi thường gặp

atomically nghĩa là gì?

atomically (phó từ) nghĩa là Xem atomic.

atomically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atomically: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɑː.mɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.