atomization
giọng máy của trình duyệt
atomization nghĩa là sự nguyên tử hoá, sự tán nhỏ.
Nghĩa của atomization
Danh từ
- Sự nguyên tử hoá.
- Sự tán nhỏ.
- Sự phun.
Dạng từ của atomization
| Số nhiều | atomizations |
Họ từ của atomization
Câu hỏi thường gặp
atomization nghĩa là gì?
atomization (danh từ) nghĩa là sự nguyên tử hoá, sự tán nhỏ.