TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atonally

US/ˌeɪ.ˈtoʊ.nᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

atonally nghĩa là Xem atonal.

Nghĩa của atonally

Phó từ

  1. Xem atonal

Dạng từ của atonally

So sánh hơnmore atonally
So sánh nhấtmost atonally

Câu hỏi thường gặp

atonally nghĩa là gì?

atonally (phó từ) nghĩa là Xem atonal.

atonally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atonally: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.ˈtoʊ.nᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.