TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atrophied

US/ˈæ.trə.fi.əd/ giọng máy của trình duyệt

atrophied nghĩa là teo, bị teo, hao mòn.

Nghĩa của atrophied

Tính từ

  1. Teo, bị teo.
  2. Hao mòn.

Dạng từ của atrophied

So sánh hơnmore atrophied
So sánh nhấtmost atrophied

Câu hỏi thường gặp

atrophied nghĩa là gì?

atrophied (tính từ) nghĩa là teo, bị teo, hao mòn.

atrophied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atrophied: giọng Mỹ (US) /ˈæ.trə.fi.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.