TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attached device

US/ə.ˈtætʃt dɪ.ˈvɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

attached device nghĩa là thiết bị gắn nối.

Nghĩa của attached device

Danh từ

  1. Tech Thiết bị gắn nối.

Câu hỏi thường gặp

attached device nghĩa là gì?

attached device (danh từ) nghĩa là thiết bị gắn nối.

attached device phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attached device: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtætʃt dɪ.ˈvɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.