attached
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtæt͡ʃt/
US/əˈtæt͡ʃt/
giọng máy của trình duyệt
attached nghĩa là gắn bó.
Nghĩa của attached
Tính từ
- Gắn bó.
Dạng từ của attached
| So sánh hơn | more attached |
| So sánh nhất | most attached |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attached
Đồng nghĩa
Họ từ của attached
Cụm từ, thành ngữ với attached
- attached device — Thiết bị gắn nối.
- attached unit — Bộ phận gắn nối.
- attached variable — Biến gắn nối.
Câu hỏi thường gặp
attached nghĩa là gì?
attached (tính từ) nghĩa là gắn bó.
attached phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attached: giọng Anh (UK) /əˈtæt͡ʃt/, giọng Mỹ (US) /əˈtæt͡ʃt/.