TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attached

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtæt͡ʃt/ US/əˈtæt͡ʃt/ giọng máy của trình duyệt

attached nghĩa là gắn bó.

Nghĩa của attached

Tính từ

  1. Gắn bó.

Dạng từ của attached

So sánh hơnmore attached
So sánh nhấtmost attached

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attached

Đồng nghĩa

Họ từ của attached

Cụm từ, thành ngữ với attached

  • attached device — Thiết bị gắn nối.
  • attached unit — Bộ phận gắn nối.
  • attached variable — Biến gắn nối.

Câu hỏi thường gặp

attached nghĩa là gì?

attached (tính từ) nghĩa là gắn bó.

attached phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attached: giọng Anh (UK) /əˈtæt͡ʃt/, giọng Mỹ (US) /əˈtæt͡ʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.