attached variable
US/ə.ˈtætʃt ˈvɛr.i.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
attached variable nghĩa là biến gắn nối.
Nghĩa của attached variable
Danh từ
- Tech Biến gắn nối.
Câu hỏi thường gặp
attached variable nghĩa là gì?
attached variable (danh từ) nghĩa là biến gắn nối.
attached variable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attached variable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtætʃt ˈvɛr.i.ə.bəl/.