TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attached variable

US/ə.ˈtætʃt ˈvɛr.i.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

attached variable nghĩa là biến gắn nối.

Nghĩa của attached variable

Danh từ

  1. Tech Biến gắn nối.

Câu hỏi thường gặp

attached variable nghĩa là gì?

attached variable (danh từ) nghĩa là biến gắn nối.

attached variable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attached variable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtætʃt ˈvɛr.i.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.