TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attentively

US/ə.ˈtɛn.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

attentively nghĩa là chăm chú.

Nghĩa của attentively

Phó từ

  1. Chăm chú.

Dạng từ của attentively

So sánh hơnmore attentively
So sánh nhấtmost attentively

Câu hỏi thường gặp

attentively nghĩa là gì?

attentively (phó từ) nghĩa là chăm chú.

attentively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attentively: giọng Mỹ (US) /ə.ˈtɛn.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.