TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attenuation band

US/ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən/ ˈbænd/ giọng máy của trình duyệt

attenuation band nghĩa là dải suy giảm.

Nghĩa của attenuation band

Danh từ

  1. Tech Dải suy giảm.

Câu hỏi thường gặp

attenuation band nghĩa là gì?

attenuation band (danh từ) nghĩa là dải suy giảm.

attenuation band phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attenuation band: giọng Mỹ (US) /ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən/ ˈbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.