attenuation
US/ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
attenuation nghĩa là sự làm mỏng đi, sự làm mảnh đi, sự làm yếu đi.
Nghĩa của attenuation
Danh từ
- Sự làm mỏng đi, sự làm mảnh đi, sự làm gầy đi.
- Sự làm yếu đi.
- Sự làm loãng.
- Vật lý Sự tắt dần, sự suy giảm.
- attenuation constantrađiô hệ số suy giảm
Dạng từ của attenuation
| Số nhiều | attenuations |
Họ từ của attenuation
Cụm từ, thành ngữ với attenuation
- attenuation band — Dải suy giảm.
Câu hỏi thường gặp
attenuation nghĩa là gì?
attenuation (danh từ) nghĩa là sự làm mỏng đi, sự làm mảnh đi, sự làm yếu đi.
attenuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attenuation: giọng Mỹ (US) /ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən/.