TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attenuator

giọng máy của trình duyệt

attenuator nghĩa là bộ suy giảm.

Nghĩa của attenuator

Danh từ

  1. Tech Bộ suy giảm.

Dạng từ của attenuator

Số nhiềuattenuators

Cụm từ, thành ngữ với attenuator

  • attenuator grating — Lưới quang suy giảm.

Câu hỏi thường gặp

attenuator nghĩa là gì?

attenuator (danh từ) nghĩa là bộ suy giảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.