attenuator
giọng máy của trình duyệt
attenuator nghĩa là bộ suy giảm.
Nghĩa của attenuator
Danh từ
- Tech Bộ suy giảm.
Dạng từ của attenuator
| Số nhiều | attenuators |
Cụm từ, thành ngữ với attenuator
- attenuator grating — Lưới quang suy giảm.
Câu hỏi thường gặp
attenuator nghĩa là gì?
attenuator (danh từ) nghĩa là bộ suy giảm.